轉柄鑽 chuyển bính toản Hán Việt: chuyển bính toản Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 柄 (bính) + 鑽 (toản)Hán Việtchuyển bính toảnCấu tạo轉 + 柄 + 鑽 · chuyển + bính + toản nghĩa thành phần: chuyển + bính + toản