轉歡兒 chuyển hoan nhi Hán Việt: chuyển hoan nhi Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 歡 (hoan) + 兒 (nhi)Hán Việtchuyển hoan nhiCấu tạo轉 + 歡 + 兒 · chuyển + hoan + nhi nghĩa thành phần: chuyển + hoan + nhi Nghĩa EngCihui 轉歡兒 huǎnhuānr v. <coll.> frolic; romp about