轉熔體 chuyển dong thể Hán Việt: chuyển dong thể Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 熔 (dong) + 體 (thể)Hán Việtchuyển dong thểCấu tạo轉 + 熔 + 體 · chuyển + dong + thể nghĩa thành phần: chuyển + dong + thể