转眼间

zhuǎn yǎn jiānchuyển nhãn gian

Hán Việt: chuyển nhãn gian · Pinyin: zhuǎn yǎn jiān

Tổng quan

trong nháy; chớp mắt

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 眼 (nhãn) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong chớp mắt
  • Google Alex v6 trong nháy mắt
  • VietPhrases trong nháy; chớp mắt
  • Tần suất từ chuyến nhãn gian/chuyển nhãn gian: trong nháy mắt/trong nháy/chớp mắt; trong nháy; chớp mắt
  • Biên soạn 轉眼間 huǎnyǎnjiān n. in the blink of an eye

Eng

  • Cihui 轉眼間 huǎnyǎnjiān n. in the blink of an eye
  • Cihui in the blink of an eye
  • Tần suất từ 轉眼間 huǎnyǎnjiān n. in the blink of an eye

Từ liên quan

Gần nghĩa

轉眼間 · 转眼之间 · 转眼即逝 · 轉眼 · 轉眼之間 · 转眼 · 转眼便忘 · 转眼不见