轉矢氣 zhuǎn shǐ qì · chuyển thỉ khí Hán Việt: chuyển thỉ khí · Pinyin: zhuǎn shǐ qì Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 矢 (thỉ) + 氣 (khí)Pinyinzhuǎn shǐ qìHán Việtchuyển thỉ khíCấu tạo轉 + 矢 + 氣 · chuyển + thỉ + khí nghĩa thành phần: chuyển + thỉ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时俗语,谓屁。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时俗语,谓屁。