轉矩計 chuyển củ kế Hán Việt: chuyển củ kế Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 矩 (củ) + 計 (kế)Hán Việtchuyển củ kếCấu tạo轉 + 矩 + 計 · chuyển + củ + kế nghĩa thành phần: chuyển + củ + kế