轉磨磨兒 chuyển ma ma nhi Hán Việt: chuyển ma ma nhi Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 磨 (ma) + 磨 (ma) + 兒 (nhi)Hán Việtchuyển ma ma nhiCấu tạo轉 + 磨 + 磨 + 兒 · chuyển + ma + ma + nhi nghĩa thành phần: chuyển + ma + ma + nhi Nghĩa EngCihui 轉磨磨兒 huànmòmor ►See zhuànmòmo