轉移目標 chuyển di mục tiêu Hán Việt: chuyển di mục tiêu Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 移 (di) + 目 (mục) + 標 (tiêu)Hán Việtchuyển di mục tiêuCấu tạo轉 + 移 + 目 + 標 · chuyển + di + mục + tiêu nghĩa thành phần: chuyển + di + mục + tiêu Nghĩa EngCihui 轉移目標 huǎnyí mùbiāo v.o. divert sb.'s attention