转移网络 chuyển di võng lạc Hán Việt: chuyển di võng lạc Tổng quan tấn (ton (s), tonne (s)) Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 移 (di) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Hán Việtchuyển di võng lạcTừ loạidanhCấu tạo轉 + 移 + 網 + 絡 · chuyển + di + võng + lạc nghĩa thành phần: chuyển + di + võng + lạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mạng lưới chuyển Từ liên quan Gần nghĩa网络俚语 · 网络协议 · 网络广告 · 网络应用 · 网络成瘾 · 网络打手 · 网络技术 · 网络日记