轉類法

chuyển loại pháp

Hán Việt: chuyển loại pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (loại) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉類法 huǎnlèifǎ n. <lg.> conversion