轉經筒 zhuǎn jīng tǒng · chuyển kinh đồng Hán Việt: chuyển kinh đồng · Pinyin: zhuǎn jīng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 經 (kinh) + 筒 (đồng)Pinyinzhuǎn jīng tǒngHán Việtchuyển kinh đồngCấu tạo轉 + 經 + 筒 · chuyển + kinh + đồng nghĩa thành phần: chuyển + kinh + đồng