轉節點 chuyển tiết điểm Hán Việt: chuyển tiết điểm Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 節 (tiết) + 點 (điểm)Hán Việtchuyển tiết điểmCấu tạo轉 + 節 + 點 · chuyển + tiết + điểm nghĩa thành phần: chuyển + tiết + điểm