轉蓬身 zhuǎn péng shēn · chuyển bồng thân Hán Việt: chuyển bồng thân · Pinyin: zhuǎn péng shēn Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 蓬 (bồng) + 身 (thân)Pinyinzhuǎn péng shēnHán Việtchuyển bồng thânCấu tạo轉 + 蓬 + 身 · chuyển + bồng + thân nghĩa thành phần: chuyển + bồng + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻到处飘泊的人。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻到处飘泊的人。