转角儿 chuyển giác nhi Hán Việt: chuyển giác nhi Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Hán Việtchuyển giác nhiTừ loạidanhCấu tạo轉 + 角 + 兒 · chuyển + giác + nhi nghĩa thành phần: chuyển + giác + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 góc rẽBiên soạn 轉角兒 huǎnjiǎor ►See zhuǎnjiǎoEngCihui 轉角兒 huǎnjiǎor ►See zhuǎnjiǎo Từ liên quan Gần nghĩa转角 · 轉角子 · 轉角頭 · 转角处 · 转角头 · 转角子 · 角儿 · 转角牛羚