转角处

chuyển giác xử

Hán Việt: chuyển giác xử

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 角 (giác) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 轉角處 huǎnjiǎochù p.w. corner

Eng

  • Cihui 轉角處 huǎnjiǎochù p.w. corner

Từ liên quan

Gần nghĩa

转角 · 轉角子 · 轉角頭 · 转角儿 · 转角头 · 转角子 · 转角牛羚