轉轉相因

zhuǎn zhuǎn xiāng yīn chuyển chuyển tương nhân

Hán Việt: chuyển chuyển tương nhân · Pinyin: zhuǎn zhuǎn xiāng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (chuyển) + (tương) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因:因循。指转来转去,相互因循。