轉載機 zhuǎn zài jī · chuyển tái ki Hán Việt: chuyển tái ki · Pinyin: zhuǎn zài jī Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 載 (tái) + 機 (ki)Pinyinzhuǎn zài jīHán Việtchuyển tái kiCấu tạo轉 + 載 + 機 · chuyển + tái + ki nghĩa thành phần: chuyển + tái + ki