轉過去 chuyển quá khứ Hán Việt: chuyển quá khứ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 過 (quá) + 去 (khứ)Hán Việtchuyển quá khứCấu tạo轉 + 過 + 去 · chuyển + quá + khứ nghĩa thành phần: chuyển + quá + khứ Nghĩa EngCihui 轉過去 huǎn guòqu r.v. turn away from