轉過來 chuyển quá lai Hán Việt: chuyển quá lai Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 過 (quá) + 來 (lai)Hán Việtchuyển quá laiCấu tạo轉 + 過 + 來 · chuyển + quá + lai nghĩa thành phần: chuyển + quá + lai Nghĩa EngCihui 轉過來 huǎn guòlai r.v. turn around