轉運棧

zhuǎn yùn zhàn chuyển vận sạn

Hán Việt: chuyển vận sạn · Pinyin: zhuǎn yùn zhàn

Tổng quan

kho lưu trữ trên tuyến đường vận chuyển

Cấu tạo: (chuyển) + (vận) + (sạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kho lưu trữ trên tuyến đường vận chuyển

Eng

  • CC-CEDICT storage depot on a transportation route
  • Cihui storage depot on a transportation route