轉運站

zhuǎn yùn zhàn chuyển vận trạm

Hán Việt: chuyển vận trạm · Pinyin: zhuǎn yùn zhàn

Tổng quan

kho phân phối | trạm trung chuyển | trung tâm quá cảnh

Cấu tạo: (chuyển) + (vận) + (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kho phân phối | trạm trung chuyển | trung tâm quá cảnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在中途轉運人或貨物的地方。

Eng

  • CC-CEDICT distribution depot|staging post|transit center
  • Cihui distribution depot; staging post; transit center