转速比

zhuàn sù bǐchuyển tốc bỉ

Hán Việt: chuyển tốc bỉ · Pinyin: zhuàn sù bǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.机械的传动结构中,两个传动构件的转动速度之比。也叫传动比或速比。

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 速 (tốc) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 轉速比 huànsùbǐ n. rate of rotational speed

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.机械的传动结构中,两个传动构件的转动速度之比。也叫传动比或速比。

Eng

  • Cihui 轉速比 huànsùbǐ n. rate of rotational speed
  • Tần suất từ 轉速比 huànsùbǐ n. rate of rotational speed

Từ liên quan

Gần nghĩa

转速表 · 转速计 · 转速 · 速比 · 转速测定法 · 轉速比 · 转速下降 · 转速显示