转速表

zhuàn sù biǎochuyển tốc biểu

Hán Việt: chuyển tốc biểu · Pinyin: zhuàn sù biǎo

Tổng quan

đồng hồ đo tốc độ vòng quay

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種可以量測並顯示轉速的儀器,轉速一般以每分鐘轉數(rpm)表示。也稱為「轉速計」。

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 速 (tốc) + 錶 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ đo RPM
  • Biên soạn 轉速表 huànsùbiǎo n. tachograph; tachometer; speed counter

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種可以量測並顯示轉速的儀器,轉速一般以每分鐘轉數(rpm)表示。也稱為「轉速計」。

Eng

  • Cihui tachometer; RPM gauge

Đức

  • Handedict Tachometer, Drehzahlanzeiger (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

转速计 · 转速 · 转速测定法 · 轉速比 · 转速比 · 转速下降 · 转速显示 · 转速级数