轉速轉換 zhuǎn sù zhuǎn huàn · chuyển tốc chuyển hoán Hán Việt: chuyển tốc chuyển hoán · Pinyin: zhuǎn sù zhuǎn huàn Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 速 (tốc) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Pinyinzhuǎn sù zhuǎn huànHán Việtchuyển tốc chuyển hoánCấu tạo轉 + 速 + 轉 + 換 · chuyển + tốc + chuyển + hoán nghĩa thành phần: chuyển + tốc + chuyển + hoán