转速转换

zhuǎn sù zhuǎn huànchuyển tốc chuyển hoán

Hán Việt: chuyển tốc chuyển hoán · Pinyin: zhuǎn sù zhuǎn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 速 (tốc) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển đổi tốc độ

Đức

  • Handedict Drehzahlumschaltung

Từ liên quan

Gần nghĩa

转换字符 · 转换断层 · 转换器 · 转速测定法 · 转速表 · 转速计 · 转换低速 · 转换压缩