轉面子 chuyển diện tử Hán Việt: chuyển diện tử Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 面 (diện) + 子 (tử)Hán Việtchuyển diện tửCấu tạo轉 + 面 + 子 · chuyển + diện + tử nghĩa thành phần: chuyển + diện + tử Nghĩa EngCihui 轉面子 huǎn miànzi* v.o. regain lost face