轉風易俗 chuyển phong dịch tục Hán Việt: chuyển phong dịch tục Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 風 (phong) + 易 (dịch) + 俗 (tục)Hán Việtchuyển phong dịch tụcCấu tạo轉 + 風 + 易 + 俗 · chuyển + phong + dịch + tục nghĩa thành phần: chuyển + phong + dịch + tục Nghĩa EngCihui 轉風易俗 huǎnfēngyìsú f.e. change a convention/tradition