軛合物 ách hợp vật Hán Việt: ách hợp vật Tổng quan Cấu tạo: 軛 (ách) + 合 (hợp) + 物 (vật)Hán Việtách hợp vậtCấu tạo軛 + 合 + 物 · ách + hợp + vật nghĩa thành phần: ách + hợp + vật