輪下冤鬼 luân hạ oan quỷ Hán Việt: luân hạ oan quỷ Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 下 (hạ) + 冤 (oan) + 鬼 (quỷ)Hán Việtluân hạ oan quỷCấu tạo輪 + 下 + 冤 + 鬼 · luân + hạ + oan + quỷ nghĩa thành phần: luân + hạ + oan + quỷ Nghĩa EngCihui 輪下冤鬼 únxiàyuānguǐ f.e. victim of a traffic accident