轮唱曲 luân xướng khúc Hán Việt: luân xướng khúc Tổng quan Cấu tạo: 轮 (luân) + 唱 (xướng) + 曲 (khúc)Hán Việtluân xướng khúcCấu tạo轮 + 唱 + 曲 · luân + xướng + khúc nghĩa thành phần: luân + xướng + khúc