輪對內距 lún duì nèi jù · luân đối nội cự Hán Việt: luân đối nội cự · Pinyin: lún duì nèi jù Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 對 (đối) + 內 (nội) + 距 (cự)Pinyinlún duì nèi jùHán Việtluân đối nội cựCấu tạo輪 + 對 + 內 + 距 · luân + đối + nội + cự nghĩa thành phần: luân + đối + nội + cự