輪廓測定法
luân khuếch trắc định pháp
Hán Việt: luân khuếch trắc định pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)
Hán Việt: luân khuếch trắc định pháp
Cấu tạo: 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)