轮廓测定法

luân khuếch trắc định pháp

Hán Việt: luân khuếch trắc định pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轮廓优美的 · 轮廓清晰的 · 轮廓鲜明的 · 轮廓鲜明 · 轮廓分明的 · 轮廓清晰度 · 轮廓分明 · 轮廓控制系统