轮廓清晰度
luân khuếch thanh tích độ
Hán Việt: luân khuếch thanh tích độ · Pinyin: lún kuò qīng xī dù
Tổng quan
Cấu tạo: 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 度 (độ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 độ sắc nét
Đức
- Handedict Kantenschärfe
Hán Việt: luân khuếch thanh tích độ · Pinyin: lún kuò qīng xī dù
Cấu tạo: 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 度 (độ)