輪換排列 luân hoán bài liệt Hán Việt: luân hoán bài liệt Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 換 (hoán) + 排 (bài) + 列 (liệt)Hán Việtluân hoán bài liệtCấu tạo輪 + 換 + 排 + 列 · luân + hoán + bài + liệt nghĩa thành phần: luân + hoán + bài + liệt Nghĩa EngCihui 輪換排列 únhuàn páiliè n. <math.> cyclic permutation