輪轂電機 lún gū diàn jī · luân cốc điện ki Hán Việt: luân cốc điện ki · Pinyin: lún gū diàn jī Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 轂 (cốc) + 電 (điện) + 機 (ki)Pinyinlún gū diàn jīHán Việtluân cốc điện kiCấu tạo輪 + 轂 + 電 + 機 · luân + cốc + điện + ki nghĩa thành phần: luân + cốc + điện + ki