輪流發話 luân lưu phát thoại Hán Việt: luân lưu phát thoại Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 流 (lưu) + 發 (phát) + 話 (thoại)Hán Việtluân lưu phát thoạiCấu tạo輪 + 流 + 發 + 話 · luân + lưu + phát + thoại nghĩa thành phần: luân + lưu + phát + thoại Nghĩa EngCihui 輪流發話 únliú fāhuà n. <lg.> turn-taking