輪番上漲 luân phiên thượng trướng Hán Việt: luân phiên thượng trướng Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 番 (phiên) + 上 (thượng) + 漲 (trướng)Hán Việtluân phiên thượng trướngCấu tạo輪 + 番 + 上 + 漲 · luân + phiên + thượng + trướng nghĩa thành phần: luân + phiên + thượng + trướng Nghĩa EngCihui 輪番上漲 únfānshàngzhǎng f.e. spiral upward (of prices)