輪番攻來

luân phiên công lai

Hán Việt: luân phiên công lai

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (phiên) + (công) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輪番攻來 únfāngōnglái f.e. attack wave after wave