輪胎割痕 luân thai cát ngân Hán Việt: luân thai cát ngân Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 割 (cát) + 痕 (ngân)Hán Việtluân thai cát ngânCấu tạo輪 + 胎 + 割 + 痕 · luân + thai + cát + ngân nghĩa thành phần: luân + thai + cát + ngân