Tổng quan
Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 割 (cát) + 痕 (ngân)
- Hán Việt
- luân thai cát ngân
- Cấu tạo
- 輪 + 胎 + 割 + 痕 · luân + thai + cát + ngân
nghĩa thành phần: luân + thai + cát + ngân
Từ liên quan
Gần nghĩa
轮胎侧壁 · 轮胎戳破 · 轮胎漏气 · 轮胎爆炸 · 轮胎钢圈 · 轮胎钢板 · 轮胎厂 · 轮胎压力计