軟件狗 nhuyễn kiện cẩu Hán Việt: nhuyễn kiện cẩu Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 狗 (cẩu)Hán Việtnhuyễn kiện cẩuCấu tạo軟 + 件 + 狗 · nhuyễn + kiện + cẩu nghĩa thành phần: nhuyễn + kiện + cẩu