軟任務

ruǎn rèn wù nhuyễn nhâm vụ

Hán Việt: nhuyễn nhâm vụ · Pinyin: ruǎn rèn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (nhâm) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在时间、数量、质量等方面没有明确要求的任务。

Eng

  • Cihui 軟任務 uǎnrènwù n. soft tasks