软体部

nhuyễn thể bộ

Hán Việt: nhuyễn thể bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 體 (thể) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 軟體部 uǎntǐbù n. <comp.> software part

Eng

  • Cihui 軟體部 uǎntǐbù n. <comp.> software part

Từ liên quan

Gần nghĩa

软体业 · 软体 · 软体动物 · 软体舞师 · 软体动物学 · 软体动物的 · 软体动物类 · 软体配送者