軟體部 nhuyễn thể bộ Hán Việt: nhuyễn thể bộ Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 體 (thể) + 部 (bộ)Hán Việtnhuyễn thể bộCấu tạo軟 + 體 + 部 · nhuyễn + thể + bộ nghĩa thành phần: nhuyễn + thể + bộ Nghĩa EngCihui 軟體部 uǎntǐbù n. <comp.> software part