軟光兒 nhuyễn quang nhi Hán Việt: nhuyễn quang nhi Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 光 (quang) + 兒 (nhi)Hán Việtnhuyễn quang nhiCấu tạo軟 + 光 + 兒 · nhuyễn + quang + nhi nghĩa thành phần: nhuyễn + quang + nhi Nghĩa EngCihui 軟光兒 uǎnguāngr n. mild/soft light