軟刀子

ruǎn dāo zǐ nhuyễn đao tử

Hán Việt: nhuyễn đao tử · Pinyin: ruǎn dāo zǐ

Tổng quan

(nghĩa đen) con dao mềm | (nghĩa bóng) chiến thuật ngấm ngầm | phương thức tấn công xảo quyệt thủ đoạn mềm dẻo。比喻使人在不知不覺中受到折磨或腐蝕的手段。

Cấu tạo: (nhuyễn) + (đao) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghĩa đen) con dao mềm | (nghĩa bóng) chiến thuật ngấm ngầm | phương thức tấn công xảo quyệt thủ đoạn mềm dẻo。比喻使人在不知不覺中受到折磨或腐蝕的手段。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻使人在不知不觉中受到损害和腐蚀的手段。

Eng

  • CC-CEDICT (lit.) the soft knife|(fig.) underhanded tactics|devious means of attack
  • Cihui (lit.) the soft knife; (fig.) underhanded tactics; devious means of attack