軟創新 ruǎn chuàng xīn · nhuyễn sang tân Hán Việt: nhuyễn sang tân · Pinyin: ruǎn chuàng xīn Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 創 (sang) + 新 (tân)Pinyinruǎn chuàng xīnHán Việtnhuyễn sang tânCấu tạo軟 + 創 + 新 · nhuyễn + sang + tân nghĩa thành phần: nhuyễn + sang + tân