軟包封 ruǎn bāo fēng · nhuyễn bao phong Hán Việt: nhuyễn bao phong · Pinyin: ruǎn bāo fēng Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 包 (bao) + 封 (phong)Pinyinruǎn bāo fēngHán Việtnhuyễn bao phongCấu tạo軟 + 包 + 封 · nhuyễn + bao + phong nghĩa thành phần: nhuyễn + bao + phong