軟包裝
nhuyễn bao trang
Hán Việt: nhuyễn bao trang · Pinyin: ruǎn bāo zhuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用塑料袋、铝箔等质地较软的包装材料做的密封包装:~饮料|~烧鸡。
Eng
- Cihui 軟包裝 uǎn-bāozhuāng n. foods sold in soft packages
Hán Việt: nhuyễn bao trang · Pinyin: ruǎn bāo zhuāng