软化水 nhuyễn hóa thủy Hán Việt: nhuyễn hóa thủy Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa) + 水 (thủy)Hán Việtnhuyễn hóa thủyCấu tạo軟 + 化 + 水 · nhuyễn + hóa + thủy nghĩa thành phần: nhuyễn + hóa + thủy Nghĩa ViệtBiên soạn 軟化水 uǎnhuàshuǐ n. softened waterEngCihui 軟化水 uǎnhuàshuǐ n. softened waterTần suất từ 軟化水 uǎnhuàshuǐ n. softened water Từ liên quan Gần nghĩa软化剂 · 软化器 · 软化的 · 软化 · 软化斑 · 软化病 · 软化作用 · 软化政策