軟化病 nhuyễn hóa bệnh Hán Việt: nhuyễn hóa bệnh Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa) + 病 (bệnh)Hán Việtnhuyễn hóa bệnhCấu tạo軟 + 化 + 病 · nhuyễn + hóa + bệnh nghĩa thành phần: nhuyễn + hóa + bệnh