軟廝禁 ruǎn sī jìn · nhuyễn tư cấm Hán Việt: nhuyễn tư cấm · Pinyin: ruǎn sī jìn Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 廝 (tư) + 禁 (cấm)Pinyinruǎn sī jìnHán Việtnhuyễn tư cấmCấu tạo軟 + 廝 + 禁 · nhuyễn + tư + cấm nghĩa thành phần: nhuyễn + tư + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用柔言软语去巴结﹑讨好。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用柔言软语去巴结﹑讨好。