軟口湯

ruǎn kǒu tāng nhuyễn khẩu thang

Hán Việt: nhuyễn khẩu thang · Pinyin: ruǎn kǒu tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (khẩu) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指为有所求而请人喝的酒,泛指私送的贿赂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指为有所求而请人喝的酒,泛指私送的贿赂。